JINJI — TRA CỨU TÌNH HUỐNG HCNS
Doanh nghiệp phải bảo đảm bình đẳng giới tại nơi làm việc thế nào?
KHÔNG PHẢI TƯ VẤN PHÁP LÝ
Nội dung dưới đây là các quy định pháp luật được trích dẫn để tham khảo, KHÔNG phải tư vấn pháp lý cho trường hợp cụ thể của bạn. Điều/khoản và mốc thời gian cần được đối chiếu với văn bản gốc; tình huống thực tế có thể có tình tiết làm thay đổi cách áp dụng. Khi cần quyết định có rủi ro pháp lý, hãy tham vấn luật sư hoặc chuyên gia nhân sự.
Pháp luật yêu cầu bảo đảm bình đẳng giới và có chính sách riêng với lao động nữ. Dưới đây là các quy định liên quan để đối chiếu.
Các quy định liên quan
Bộ luật Lao động 2019 — 45/2019/QH14
Chi tiết trách nhiệm của người sử dụng lao động với lao động nữ xem thêm Nghị định 145/2020/NĐ-CP — đối chiếu.
-
Điều 135 — Chính sách của Nhà nước (bảo đảm bình đẳng giới)
Nhà nước bảo đảm quyền bình đẳng của lao động nữ, lao động nam, thực hiện các biện pháp bảo đảm bình đẳng giới và phòng, chống quấy rối tình dục tại nơi làm việc; khuyến khích tạo điều kiện cho lao động có việc làm thường xuyên, áp dụng chế độ làm việc linh hoạt.
-
Điều 136 — Trách nhiệm của người sử dụng lao động
Người sử dụng lao động có trách nhiệm bảo đảm thực hiện bình đẳng giới và các biện pháp thúc đẩy bình đẳng giới trong tuyển dụng, bố trí, đào tạo, thời giờ làm việc, nghỉ ngơi, tiền lương và các chế độ khác; tham khảo ý kiến lao động nữ hoặc đại diện của họ khi quyết định vấn đề liên quan đến quyền và lợi ích của phụ nữ; bảo đảm có đủ buồng tắm, buồng vệ sinh phù hợp tại nơi làm việc.
Trình tự theo quy định
- Bảo đảm bình đẳng giới trong tuyển dụng, bố trí, đào tạo, tiền lương, thời giờ (Điều 136).
- Tham khảo ý kiến lao động nữ/đại diện khi quyết định vấn đề liên quan quyền lợi của họ.
- Bảo đảm điều kiện vật chất (buồng tắm, vệ sinh phù hợp) và phòng chống quấy rối tình dục.
Lưu ý
- Phân biệt đối xử vì giới tính trong tuyển dụng, trả lương... là hành vi bị nghiêm cấm (Điều 8).
- Chi tiết trách nhiệm với lao động nữ theo NĐ 145/2020 — cần đối chiếu.
Tình huống liên quan