JINJI — TRA CỨU TÌNH HUỐNG HCNS
Đình công thế nào là hợp pháp, người lao động có quyền đình công khi nào?
KHÔNG PHẢI TƯ VẤN PHÁP LÝ
Nội dung dưới đây là các quy định pháp luật được trích dẫn để tham khảo, KHÔNG phải tư vấn pháp lý cho trường hợp cụ thể của bạn. Điều/khoản và mốc thời gian cần được đối chiếu với văn bản gốc; tình huống thực tế có thể có tình tiết làm thay đổi cách áp dụng. Khi cần quyết định có rủi ro pháp lý, hãy tham vấn luật sư hoặc chuyên gia nhân sự.
Đình công là quyền của người lao động nhưng chỉ hợp pháp khi đúng trường hợp và trình tự. Dưới đây là các quy định liên quan để đối chiếu.
Các quy định liên quan
Bộ luật Lao động 2019 — 45/2019/QH14
Trình tự đình công đầy đủ theo các điều tiếp theo của chương (đối chiếu văn bản gốc).
-
Điều 198 — Đình công
Đình công là sự ngừng việc tạm thời, tự nguyện và có tổ chức của người lao động nhằm đạt được yêu cầu trong quá trình giải quyết tranh chấp lao động và do tổ chức đại diện người lao động có quyền thương lượng tập thể tổ chức, lãnh đạo.
-
Điều 199 — Trường hợp người lao động có quyền đình công
Tổ chức đại diện người lao động có quyền tiến hành thủ tục đình công trong trường hợp: hòa giải không thành hoặc hết thời hạn hòa giải mà hòa giải viên không tiến hành; Ban trọng tài lao động không được thành lập/không ra quyết định giải quyết hoặc người sử dụng lao động không thực hiện quyết định của Ban trọng tài — đối với tranh chấp lao động tập thể về LỢI ÍCH.
Trình tự theo quy định
- Xác định tranh chấp là tập thể về lợi ích và đã qua các bước giải quyết (hòa giải, trọng tài) — Điều 199.
- Việc đình công phải do tổ chức đại diện người lao động có quyền tổ chức, lãnh đạo (Điều 198).
- Thực hiện đầy đủ trình tự lấy ý kiến, thông báo đình công theo các điều tiếp theo của chương.
Lưu ý
- Đình công không đúng trường hợp/trình tự có thể bị coi là bất hợp pháp.
- Có những nơi sử dụng lao động không được đình công theo danh mục của Chính phủ — đối chiếu.
Tình huống liên quan